Bản dịch của từ 第二次东征 trong tiếng Việt

第二次东征

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋdithanh huyền

第二次东征 (Danh từ)

dì èr cì dōng zhēng
01

Lần thứ hai tiến quân về phía Đông (lịch sử Trung Quốc, 1925) — chiến dịch quân sự do Quốc dân Đảng tiến hành để thu hồi vùng Đông Giang, do Tưởng Giới Thạch chỉ huy, giúp thống nhất tỉnh Quảng Đông.

1925年9月,陈炯明在英帝国主义和国内反动势力的支持下重占东江地区,企图夺取广州。9月28日,国民政府决定第二次东征,任命蒋介石为东征军总指挥,周恩来为总政治部主任。11月初收复东江,为国民政府统一广东奠定了基础。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 第二次东征

èr

dōng

zhēng

Các từ liên quan

第一
第一世界
第一义
第一义谛
第一产业
二一添作五
二丁
二七
二七大罢工
次丁
次且
次世
次主
次之
西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
征两
征举
征乞
征书
征事
第
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐỆ】
Các biến thể:
弟, 苐
Hình thái radical:
⿱,⺮,⿹,丿,弔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶フ一フ丨ノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép