Bản dịch của từ 第二次握手 trong tiếng Việt

第二次握手

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋdithanh huyền

第二次握手 (Danh từ)

dì èr cì wò shǒu
01

Tên tác phẩm (tiểu thuyết) — 《第二次握手》, tiểu thuyết xã hội tình cảm (xuất bản 1979) kể chuyện tình yêu, ly biệt và hy sinh giữa các nhân vật như 苏冠兰丁洁琼, phản ánh mâu thuẫn gia đình và lựa chọn sự nghiệp/ý nguyện cá nhân.

长篇小说。张扬作。1979年出版。大学生苏冠兰与丁洁琼相爱,但遭苏父反对。丁赴美留学,成为著名的原子物理学家。留在国内的苏冠兰成了医学教授,并与父亲故友之女叶玉菡成婚。丁归国后,始知爱情的悲剧已无可挽回。便执意奔赴边疆,后为苏冠兰夫妇的诚意所感动,留在北京献身科研事业。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 第二次握手

èr

shǒu

Các từ liên quan

第一
第一世界
第一义
第一义谛
第一产业
二一添作五
二丁
二七
二七大罢工
次丁
次且
次世
次主
次之
握两手汗
握中
握云拿雾
握云携雨
握兰
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
第
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐỆ】
Các biến thể:
弟, 苐
Hình thái radical:
⿱,⺮,⿹,丿,弔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶フ一フ丨ノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép