Bản dịch của từ 第却 trong tiếng Việt
第却
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dì | ㄉㄧˋ | d | i | thanh huyền |
第却 (Danh từ)
【dì què】
01
夷貉(yímò):古代对中原以外、民族文化不同的少数民族的泛称(带有蔑称色彩),相当于“夷狄”。(Hán-Việt:Di Mặc)
即夷貉。古代指中原以外的少数民族。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 第却
dì
第
què
却
Các từ liên quan
第一
第一世界
第一义
第一义谛
第一产业
却下
却之不恭
却倒
却倚
却冠
- Bính âm:
- 【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐỆ】
- Các biến thể:
- 弟, 苐
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,⿹,丿,弔
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶フ一フ丨ノ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
諦
㼵
楴
祶
禘
渧
帝
碲
睇
摕
地
遞
䉏
簥
笝
筿
籝
笠
䉂
篃
䉈
籚
䉀
䉩
夠
婄
覒
掺
掬
惘
硍
㫊
䚹
䘩
谹
渚
第一
第二
第七
及第
次第
第三
第五
品第
上第
门第
