Bản dịch của từ 第四声 trong tiếng Việt

第四声

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋdithanh huyền

第四声 (Danh từ)

dì sì shēng
01

Thanh điệu thứ tư (giọng hạ) — thanh điệu đi xuống trong tiếng Trung, gọi là 第四声

降调

Ví dụ
02

Thanh thứ tư trong tiếng Quan thoại (tiếng Trung)

普通话第四声

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 第四声

shēng

Các từ liên quan

第一
第一世界
第一义
第一义谛
第一产业
四一二反革命政变
四七
四三
四上
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
第
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐỆ】
Các biến thể:
弟, 苐
Hình thái radical:
⿱,⺮,⿹,丿,弔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶フ一フ丨ノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép