Bản dịch của từ 第秩 trong tiếng Việt

第秩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋdithanh huyền

第秩 (Danh từ)

dì zhì
01

Cấp bậc, cấp bậc chính thức; cấp bậc dùng để thể hiện đẳng cấp của các chức vụ chính thức thời xưa (có thể gắn với chữ Hán “cấp bậc” và thứ tự, trình tự)

官阶品级。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 第秩

zhì

Các từ liên quan

第一
第一世界
第一义
第一义谛
第一产业
秩位
秩俸
秩分
秩刍
秩叙
第
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐỆ】
Các biến thể:
弟, 苐
Hình thái radical:
⿱,⺮,⿹,丿,弔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶フ一フ丨ノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép