Bản dịch của từ 笭床 trong tiếng Việt
笭床
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˊ | l | ing | thanh sắc |
笭床 (Danh từ)
【líng chuáng】
01
Một tấm ván đặt trong quan tài để kê xác (cổ đại); tức vật đệm xác trong quan tài (Hán Việt: lăng sàng/楄柎 liên hệ).
即楄柎。古时棺中垫尸的木板。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笭床
líng
笭
chuáng
床
Các từ liên quan
笭突
笭箐
笭箵
床上叠床
床上安床
床上施床
床下安床
