Bản dịch của từ 笰 trong tiếng Việt
笰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
笰 (Danh từ)
【fú】
01
Tên có buộc dây
古代一种杆上带绳的箭
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mui xe
古代车箱前后的遮蔽物从车后登车,车后的门户即是'笰'
Ví dụ
- Bính âm:
- 【fú】【ㄈㄨˊ】【PHẤT】
- Các biến thể:
- 𩉽
- Hình thái radical:
- ⿱⺮弗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶フ一フノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
幅
伏
蚨
鉜
凫
䵾
氟
䡍
泭
涪
咈
辐
㔗
费
䤵
廢
䉬
䞳
蟦
镄
曊
废
俷
昲
篮
簸
答
篊
簽
箓
籘
篈
笿
籆
笲
籜
赊
猡
済
硄
菉
痑
敕
䡉
综
問
菴
䀮
