Bản dịch của từ 笱 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǒu

ㄍㄡˇgouthanh hỏi

(Danh từ)

gǒu
01

Cái đó; cái lọp; cái lờ (bắt cá)

竹制的捕鱼器具,鱼进去出不来

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

笱
Bính âm:
【gǒu】【ㄍㄡˇ】【CẨU】
Các biến thể:
𦊒
Hình thái radical:
⿱,⺮,句
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶ノフ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép