Bản dịch của từ 笱妇 trong tiếng Việt

笱妇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǒu

ㄍㄡˇgouthanh hỏi

笱妇 (Danh từ)

gǒu fù
01

Người phụ nữ làm nghề chài lưới

渔家妇女。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笱妇

gǒu

Các từ liên quan

笱梁
妇业
妇产科
妇人
妇人之仁
笱
Bính âm:
【gǒu】【ㄍㄡˇ】【CẨU】
Các biến thể:
𦊒
Hình thái radical:
⿱,⺮,句
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶ノフ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép