ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
笱梁
Bảng phân tích âm vị 笱
Gǒu
Dụng cụ để bắt cá.
捕鱼的设备。语出《诗.邶风.谷风》:“毋逝我梁﹐毋发我笱。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
gǒu
笱
liáng
梁
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép