Bản dịch của từ 笱梁 trong tiếng Việt

笱梁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǒu

ㄍㄡˇgouthanh hỏi

笱梁 (Danh từ)

gǒu liáng
01

Dụng cụ để bắt cá.

捕鱼的设备。语出《诗.邶风.谷风》:“毋逝我梁﹐毋发我笱。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笱梁

gǒu

liáng

Các từ liên quan

笱妇
梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
笱
Bính âm:
【gǒu】【ㄍㄡˇ】【CẨU】
Các biến thể:
𦊒
Hình thái radical:
⿱,⺮,句
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶ノフ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép