ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
笳吟
Bảng phân tích âm vị 笳
Jiā
(古)吹奏胡笳的声音;笳声悠扬回荡(也作“笳声吟咏”)。可指笳乐本身或吟咏那种哀怨缠绵的曲调。
胡笳吹奏;笳声萦回。
jiā
笳
yín
吟
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép