Bản dịch của từ 笳愁 trong tiếng Việt

笳愁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

笳愁 (Danh từ)

jiā chóu
01

Tình cảm buồn bã, thương tiếc gợi bởi tiếng sáo/胡笳; cảm xúc hoài niệm, thương nhớ da diết (Hán Việt: gia sầu = 笳愁).

胡笳吹奏﹐音声悲愁。多用以形容怀念或悲切的心情。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笳愁

jiā

chóu

Các từ liên quan

笳吟
笳喧
笳声
笳寒
笳笛
愁乡
愁予
愁云
愁云惨淡
笳
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⺮,加
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép