Bản dịch của từ 笳愁 trong tiếng Việt
笳愁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiā | ㄐㄧㄚ | j | ia | thanh ngang |
笳愁 (Danh từ)
【jiā chóu】
01
Tình cảm buồn bã, thương tiếc gợi bởi tiếng sáo/胡笳; cảm xúc hoài niệm, thương nhớ da diết (Hán Việt: gia sầu = 笳愁).
胡笳吹奏﹐音声悲愁。多用以形容怀念或悲切的心情。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笳愁
jiā
笳
chóu
愁
Các từ liên quan
笳吟
笳喧
笳声
笳寒
笳笛
愁乡
愁予
愁云
愁云惨淡
