ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
笳笛
Bảng phân tích âm vị 笳
Jiā
Nhạc khí dùng trong quân đội thời xưa để chỉ huy và điều tiết nhịp điệu binh sĩ (loại sáo/đài cổ)
古代军中用以指挥节度士兵的乐器。
jiā
笳
dí
笛
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép