Bản dịch của từ 笳繁 trong tiếng Việt
笳繁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiā | ㄐㄧㄚ | j | ia | thanh ngang |
笳繁 (Danh từ)
【jiā fán】
01
Tiếng thổi của kèn hồ (胡笳) vang lên; tiếng kèn rền rền (chỉ âm thanh của đàn/khí cụ cổ truyền phương Bắc)
谓胡笳吹奏之声四起。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笳繁
jiā
笳
fán
繁
Các từ liên quan
笳吟
笳喧
笳声
笳寒
笳愁
繁丝急管
繁丽
繁乱
繁云
繁人
