Bản dịch của từ 笳角 trong tiếng Việt
笳角
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiā | ㄐㄧㄚ | j | ia | thanh ngang |
笳角 (Danh từ)
【jiā jiǎo】
01
Tên gọi chung của hai loại nhạc khí quân đội cổ: 笳 (kèn bằng tre/luồng) và 角 (sừng kèn); thường dùng để chỉ tiếng quân号 (kèn hiệu), biểu tượng của quân đội thời xưa
古代军中乐器笳与角的并称。多借指军号。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笳角
jiā
笳
jiǎo
角
Các từ liên quan
笳吟
笳喧
笳声
笳寒
笳愁
角争
角亢
角人
角仗
