Bản dịch của từ 笳角 trong tiếng Việt

笳角

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

笳角 (Danh từ)

jiā jiǎo
01

Tên gọi chung của hai loại nhạc khí quân đội cổ: (kèn bằng tre/luồng) và (sừng kèn); thường dùng để chỉ tiếng quân (kèn hiệu), biểu tượng của quân đội thời xưa

古代军中乐器笳与角的并称。多借指军号。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笳角

jiā

jiǎo

Các từ liên quan

笳吟
笳喧
笳声
笳寒
笳愁
角争
角亢
角人
角仗
笳
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⺮,加
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép