Bản dịch của từ 笳鼓之徒 trong tiếng Việt
笳鼓之徒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiā | ㄐㄧㄚ | j | ia | thanh ngang |
笳鼓之徒 (Danh từ)
【jiā gǔ zhī tú】
01
Những người đánh trống thổi kèn (nhạc công, thường chỉ lớp người chơi nhạc; cũng hàm ý người biểu diễn, hào nhoáng nhưng ít thực lực)
见“笳鼓人”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笳鼓之徒
jiā
笳
gǔ
鼓
zhī
之
tú
徒
Các từ liên quan
笳吟
笳喧
笳声
笳寒
笳愁
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
之个
之乎者也
之任
之前
徒与
徒乱人意
徒人
徒从
徒众
