Bản dịch của từ 笳鼓之徒 trong tiếng Việt

笳鼓之徒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

笳鼓之徒 (Danh từ)

jiā gǔ zhī tú
01

Những người đánh trống thổi kèn (nhạc công, thường chỉ lớp người chơi nhạc; cũng hàm ý người biểu diễn, hào nhoáng nhưng ít thực lực)

见“笳鼓人”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笳鼓之徒

jiā

zhī

Các từ liên quan

笳吟
笳喧
笳声
笳寒
笳愁
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
之个
之乎者也
之任
之前
徒与
徒乱人意
徒人
徒从
徒众
笳
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⺮,加
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép