Bản dịch của từ 笷 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎo

ㄇㄠˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

mǎo
01

Một loại tre giống như tre nước, thường thấy trong sách cổ (dễ nhớ như 'mạo' tre mọc ven nước).

古书上说的一种类似水竹的竹子。

Ví dụ
笷
Bính âm:
【mǎo】【ㄇㄠˇ】【MẠO】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,卯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丿乚丿乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép