Bản dịch của từ 笸箩 trong tiếng Việt

笸箩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛˇpothanh hỏi

笸箩 (Danh từ)

pǒ luó
01

Khay đan; cái mủng; cái mẹt; cái sàng; rổ cạn

用柳条或篾条篇成的器物,帮较浅,有圆形的,也有略呈长方形的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笸箩

luó

Các từ liên quan

笸篮
箩担
箩斗
箩筐
笸
Bính âm:
【pǒ】【ㄆㄛˇ】【PHẢ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⺮,叵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一丨フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép