Bản dịch của từ 笺咏 trong tiếng Việt

笺咏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

笺咏 (Động từ)

jiān yǒng
01

Viết hoặc đề thơ lên giấy viết (giấy nhắn, giấy thư pháp).

在笺纸上题咏诗词。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笺咏

jiān

yǒng

Các từ liên quan

笺书
笺传
笺修
笺刺
笺启
咏仁
咏叹
咏叹调
笺
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
箋, 牋, 椾, 㮍, 䔐
Hình thái radical:
⿱,⺮,戋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép