Bản dịch của từ 笺天 trong tiếng Việt
笺天
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiān | ㄐㄧㄢ | j | ian | thanh ngang |
笺天 (Danh từ)
【jiān tiān】
01
Bài văn hoặc giấy tờ dùng để làm lễ cáo trời, gửi lời thỉnh cầu hoặc báo cáo lên trên trời.
行文以祭告上天。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笺天
jiān
笺
tiān
天
Các từ liên quan
笺书
笺传
笺修
笺刺
笺启
天一
天一阁
天丁
天上人间
- Bính âm:
- 【jiān】【ㄐㄧㄢ】【TIÊN】
- Các biến thể:
- 箋, 牋, 椾, 㮍, 䔐
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,戋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鹣
譼
監
葌
傔
篯
蕑
睷
幵
堅
浅
菺
篡
䈇
笛
箰
䇙
筲
簣
䉌
筺
筻
簵
籨
郻
㞅
埭
㖯
凰
谚
赽
釤
琏
䀪
梩
䌽
信笺
便笺
笺注
笺牍
花笺
笺纸
便笺本
