Bản dịch của từ 笺幅 trong tiếng Việt

笺幅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

笺幅 (Danh từ)

jiān fú
01

Giấy viết thư, loại giấy dùng để viết thư tín, thường mỏng và nhẹ.

笺纸﹐信笺。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笺幅

jiān

Các từ liên quan

笺书
笺传
笺修
笺刺
笺启
幅凑
幅利
幅员
幅圆
幅土
笺
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
箋, 牋, 椾, 㮍, 䔐
Hình thái radical:
⿱,⺮,戋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép