Bản dịch của từ 笺藤 trong tiếng Việt
笺藤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiān | ㄐㄧㄢ | j | ian | thanh ngang |
笺藤 (Danh từ)
【jiān téng】
01
Loại giấy làm từ dây leo xanh dùng trong nước Việt cổ, thường để viết thư từ hoặc văn bản.
指越中以青藤为原料制成的纸张。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笺藤
jiān
笺
téng
藤
Các từ liên quan
笺书
笺传
笺修
笺刺
笺启
藤子
藤实杯
藤本植物
藤条
藤杯
- Bính âm:
- 【jiān】【ㄐㄧㄢ】【TIÊN】
- Các biến thể:
- 箋, 牋, 椾, 㮍, 䔐
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,戋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鹣
譼
監
葌
傔
篯
蕑
睷
幵
堅
浅
菺
篡
䈇
笛
箰
䇙
筲
簣
䉌
筺
筻
簵
籨
郻
㞅
埭
㖯
凰
谚
赽
釤
琏
䀪
梩
䌽
信笺
便笺
笺注
笺牍
花笺
笺纸
便笺本
