Bản dịch của từ 笺训 trong tiếng Việt

笺训

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

笺训 (Danh từ)

jiān xùn
01

Chú thích hoặc giải thích bằng chữ viết trên giấy, giúp làm rõ nghĩa của văn bản hoặc ghi chú.

笺注训释。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笺训

jiān

xùn

Các từ liên quan

笺书
笺传
笺修
笺刺
笺启
训义
笺
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
箋, 牋, 椾, 㮍, 䔐
Hình thái radical:
⿱,⺮,戋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép