Bản dịch của từ 笺香 trong tiếng Việt

笺香

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

笺香 (Danh từ)

jiān xiāng
01

Tên một loại gỗ thơm quý, thường dùng để làm hương liệu hoặc đồ trang trí có mùi thơm dịu nhẹ.

香木名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笺香

jiān

xiāng

Các từ liên quan

笺书
笺传
笺修
笺刺
笺启
香丝
香严
香串
香乳
香云
笺
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
箋, 牋, 椾, 㮍, 䔐
Hình thái radical:
⿱,⺮,戋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép