Bản dịch của từ 笻 trong tiếng Việt
笻
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qióng | ㄑㄩㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
笻 (Tính từ)
【qióng】
01
Giống chữ “筇” (cây gậy tre, dễ nhớ vì cùng bộ mộc, hình dáng như cây gậy chống đi bộ).
同“筇”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【CÙNG ĐỌC LÀ 'CÙNG'】
- Các biến thể:
- 筇
- Hình thái radical:
- ⿱,𥫗,卭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丶丿一丶一丨一乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
藭
桏
䓖
惸
焭
睘
䅃
䧆
㒌
跫
嬛
舼
篲
簤
䇵
篩
䈒
筤
筀
籉
筯
笢
䇥
笟
䓢
彫
粝
閆
逶
㧽
淜
梾
硄
硔
谛
訬
