Bản dịch của từ 笼利 trong tiếng Việt

笼利

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǒng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

笼利 (Động từ)

lóng lì
01

Săn tìm, thu gom lợi lộc; gom góp tài lợi cho mình (thường chỉ hành vi hưởng lợi, thu lợi cá nhân)

搜罗财利。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笼利

lóng

Các từ liên quan

笼丛
笼东
笼中之鸟
笼中穷鸟
笼中鸟
利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
笼
Bính âm:
【lǒng】【ㄌㄨㄥˊ, ㄌㄨㄥˇ】【LUNG】
Các biến thể:
籠, 儱, 𦌼, 𪚖
Hình thái radical:
⿱,⺮,龙
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép