Bản dịch của từ 笼口戏 trong tiếng Việt
笼口戏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǒng | ㄌㄨㄥˊ | l | ong | thanh sắc |
笼口戏 (Danh từ)
【lóng kǒu xì】
01
Một loại tuồng miệng thời Thanh do một diễn viên đóng kín trong lồng hoặc màn che để diễn nghệ thuật giả tiếng (口技),thuộc nhánh hài kịch tương tự tương thanh (tương đồng với xiếc miệng).
也称象生。清代一种由单人演员把自己笼闭在帷幕中进行口技的表演﹐是当时的相声流派之一。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笼口戏
lóng
笼
kǒu
口
xì
戏
Các từ liên quan
笼丛
笼东
笼中之鸟
笼中穷鸟
笼中鸟
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
戏下
戏乐
戏五禽
戏亭
戏亵
- Bính âm:
- 【lǒng】【ㄌㄨㄥˊ, ㄌㄨㄥˇ】【LUNG】
- Các biến thể:
- 籠, 儱, 𦌼, 𪚖
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,龙
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 龙
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
儱
䙪
茏
屸
䥢
泷
籠
龒
隆
鸗
滝
靇
儱
隴
徿
竉
篭
壟
垄
龓
篢
㴳
䡁
陇
龙
龚
龛
䶮
䶭
豉
偯
𠊩
崬
𠊯
崛
盛
琈
鄃
萔
赈
婼
笼子
牢笼
蒸笼
回笼
鸟笼
囚笼
樊笼
出笼
猪笼
笼屉
笼罩
笼统
笼子
笼络
