Bản dịch của từ 笼坊 trong tiếng Việt

笼坊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǒng

ㄌㄨㄥˇlongthanh hỏi

笼坊 (Danh từ)

lóng fāng
01

Xem ‘笼街喝道’ — tên chỗ/địa danh hoặc thuật ngữ cổ liên quan đến phố, ngõ nơi tụ tập gây ồn ào; gợi nhớ: 'lồng' (chuồng, khu vực) + '' (phố, xóm)

见“笼街喝道”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笼坊

lóng

fāng

Các từ liên quan

笼丛
笼东
笼中之鸟
笼中穷鸟
笼中鸟
坊厢
笼
Bính âm:
【lǒng】【ㄌㄨㄥˇ, ㄌㄨㄥˊ】【LUNG】
Các biến thể:
籠, 儱, 𦌼, 𪚖
Hình thái radical:
⿱,⺮,龙
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép