Bản dịch của từ 笼山络野 trong tiếng Việt

笼山络野

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǒng

ㄌㄨㄥˇlongthanh hỏi

笼山络野 (Tính từ)

lóng shān luò yě
01

Bao phủ núi đồi; phủ kín đồng ruộng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笼山络野

lóng

shān

luò

Các từ liên quan

笼丛
笼东
笼中之鸟
笼中穷鸟
笼中鸟
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
络丝
络丝娘
络丝虫
络合物
络头
野丈人
野三坡
野乘
野事
笼
Bính âm:
【lǒng】【ㄌㄨㄥˇ, ㄌㄨㄥˊ】【LUNG】
Các biến thể:
籠, 儱, 𦌼, 𪚖
Hình thái radical:
⿱,⺮,龙
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép