Bản dịch của từ 笼炉 trong tiếng Việt

笼炉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǒng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

笼炉 (Danh từ)

lóng lú
01

Lò than/lò sưởi để giữ ấm; cái bếp lò nhỏ dùng để sưởi ấm (thường có lồng bảo vệ) — liên hệ Hán Việt: 'lung lò' (籠爐 hình ảnh lồng che quanh lò).

取暖用的火炉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笼炉

lóng

Các từ liên quan

笼丛
笼东
笼中之鸟
笼中穷鸟
笼中鸟
炉丁
炉亭
炉先生
炉具
炉冶
笼
Bính âm:
【lǒng】【ㄌㄨㄥˊ, ㄌㄨㄥˇ】【LUNG】
Các biến thể:
籠, 儱, 𦌼, 𪚖
Hình thái radical:
⿱,⺮,龙
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép