Bản dịch của từ 笼烛 trong tiếng Việt

笼烛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǒng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

笼烛 (Danh từ)

lóng zhú
01

Đèn dầu/đèn nến có lồng che (tương tự '笼灯') — chiếc đèn được che bằng lồng (bằng giấy/kim loại) để tránh gió

犹笼灯。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笼烛

lóng

zhú

Các từ liên quan

笼丛
笼东
笼中之鸟
笼中穷鸟
笼中鸟
烛临
烛之武退秦师
烛乘
烛光
烛刀
笼
Bính âm:
【lǒng】【ㄌㄨㄥˊ, ㄌㄨㄥˇ】【LUNG】
Các biến thể:
籠, 儱, 𦌼, 𪚖
Hình thái radical:
⿱,⺮,龙
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép