Bản dịch của từ 笼盖 trong tiếng Việt
笼盖
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǒng | ㄌㄨㄥˊ | l | ong | thanh sắc |
笼盖 (Động từ)
【lóng gài】
01
Che phủ, bao phủ; phủ lên (như mây, màn, hoặc ảnh hưởng phủ trùm lên một khu vực hoặc vấn đề)
1.笼罩;覆盖。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Vượt lên trên; hơn hẳn (về mức độ, phạm vi hoặc ảnh hưởng)
2.超越;胜过。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笼盖
lóng
笼
gài
盖
Các từ liên quan
笼丛
笼东
笼中之鸟
笼中穷鸟
笼中鸟
盖不由己
盖世
盖世之才
盖世太保
盖世无双
- Bính âm:
- 【lǒng】【ㄌㄨㄥˊ, ㄌㄨㄥˇ】【LUNG】
- Các biến thể:
- 籠, 儱, 𦌼, 𪚖
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,龙
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 龙
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
儱
䙪
茏
屸
䥢
泷
籠
龒
隆
鸗
滝
靇
儱
隴
徿
竉
篭
壟
垄
龓
篢
㴳
䡁
陇
龙
龚
龛
䶮
䶭
豉
偯
𠊩
崬
𠊯
崛
盛
琈
鄃
萔
赈
婼
笼子
牢笼
蒸笼
回笼
鸟笼
囚笼
樊笼
出笼
猪笼
笼屉
笼罩
笼统
笼子
笼络
