Bản dịch của từ 笼笼 trong tiếng Việt

笼笼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǒng

ㄌㄨㄥˇlongthanh hỏi

笼笼 (Tính từ)

lóng lóng
01

Mờ ảo, lờ mờ; trạng thái nhìn không rõ, thoáng chốc như phủ một lớp sương (Hán-Việt: lung lung — gợi nhớ chữ 'lồng' như ôm lấy, bao phủ)

隐约朦胧的样子。。唐.孟郊.和宣州钱判官使院厅前石楠树诗:「笼笼抱灵秀,簇簇抽芳肤。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笼笼

lóng

lóng

笼
Bính âm:
【lǒng】【ㄌㄨㄥˇ, ㄌㄨㄥˊ】【LUNG】
Các biến thể:
籠, 儱, 𦌼, 𪚖
Hình thái radical:
⿱,⺮,龙
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép