Bản dịch của từ 笼箨 trong tiếng Việt

笼箨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǒng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

笼箨 (Danh từ)

lóng tuò
01

Vỏ măng (vỏ ngoài của măng tre)

笋壳。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笼箨

lóng

tuò

Các từ liên quan

笼丛
笼东
笼中之鸟
笼中穷鸟
笼中鸟
箨冠
箨笋
箨粉
箨质
箨龙
笼
Bính âm:
【lǒng】【ㄌㄨㄥˊ, ㄌㄨㄥˇ】【LUNG】
Các biến thể:
籠, 儱, 𦌼, 𪚖
Hình thái radical:
⿱,⺮,龙
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép