Bản dịch của từ 笼纱 trong tiếng Việt

笼纱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǒng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

笼纱 (Danh từ)

lóng shā
01

Đèn lồng che bằng vải tơ/màn (tương tự '纱笼' - đèn lồng bọc ngoài bằng vải lụa hoặc voan)

即纱笼。用绢纱作外罩的灯笼。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笼纱

lóng

shā

Các từ liên quan

笼丛
笼东
笼中之鸟
笼中穷鸟
笼中鸟
纱元
纱冠
纱厨
纱囊
纱子
笼
Bính âm:
【lǒng】【ㄌㄨㄥˊ, ㄌㄨㄥˇ】【LUNG】
Các biến thể:
籠, 儱, 𦌼, 𪚖
Hình thái radical:
⿱,⺮,龙
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép