Bản dịch của từ 笼肉 trong tiếng Việt

笼肉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǒng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

笼肉 (Danh từ)

lóng ròu
01

Thịt băm/nhồi để làm nhân (dùng làm nhân bánh bao, há cảo…); “lòng/nhồi thịt” trong nấu ăn

作馅用的肉。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笼肉

lóng

ròu

Các từ liên quan

笼丛
笼东
笼中之鸟
笼中穷鸟
笼中鸟
肉丁
肉丝
肉中刺
肉中刺眼中钉
肉丸
笼
Bính âm:
【lǒng】【ㄌㄨㄥˊ, ㄌㄨㄥˇ】【LUNG】
Các biến thể:
籠, 儱, 𦌼, 𪚖
Hình thái radical:
⿱,⺮,龙
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép