Bản dịch của từ 笼葱 trong tiếng Việt

笼葱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǒng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

笼葱 (Danh từ)

lóng cōng
01

Một loại hành lá (thuộc họ hành), giống hành nhỏ; (chữ cổ) đồng nghĩa với 笼茐指葱的一种说法

犹笼茐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笼葱

lóng

cōng

Các từ liên quan

笼丛
笼东
笼中之鸟
笼中穷鸟
笼中鸟
葱倩
葱头
葱嶐
葱昽
葱曚
笼
Bính âm:
【lǒng】【ㄌㄨㄥˊ, ㄌㄨㄥˇ】【LUNG】
Các biến thể:
籠, 儱, 𦌼, 𪚖
Hình thái radical:
⿱,⺮,龙
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép