Bản dịch của từ 笼葱竹 trong tiếng Việt

笼葱竹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǒng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

笼葱竹 (Danh từ)

lóng cōng zhú
01

Một loại trúc (tre) dài có, mọc ở vùng Lĩnh Nam; còn gọi là “笼竹” — giống tre/giáng dùng trong địa phương

岭南所产的一种长节竹。亦称“笼竹”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笼葱竹

lóng

cōng

zhú

Các từ liên quan

笼丛
笼东
笼中之鸟
笼中穷鸟
笼中鸟
葱倩
葱头
葱嶐
葱昽
葱曚
竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
笼
Bính âm:
【lǒng】【ㄌㄨㄥˊ, ㄌㄨㄥˇ】【LUNG】
Các biến thể:
籠, 儱, 𦌼, 𪚖
Hình thái radical:
⿱,⺮,龙
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép