Bản dịch của từ 笼蒙 trong tiếng Việt

笼蒙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǒng

ㄌㄨㄥˇlongthanh hỏi

笼蒙 (Tính từ)

lóng méng
01

眯着眼斜着眼看人的样子含有不太直视隐约半信半疑或看不起的神情可作名词眯眼样子或形容词眯着眼的”)

乜斜着眼睛看的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笼蒙

lóng

méng

Các từ liên quan

笼丛
笼东
笼中之鸟
笼中穷鸟
笼中鸟
蒙事
蒙伐
蒙保
蒙倛
笼
Bính âm:
【lǒng】【ㄌㄨㄥˇ, ㄌㄨㄥˊ】【LUNG】
Các biến thể:
籠, 儱, 𦌼, 𪚖
Hình thái radical:
⿱,⺮,龙
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép