Bản dịch của từ 笼街 trong tiếng Việt

笼街

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǒng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

笼街 (Cụm từ)

lóng jiē
01

Xem thành ngữ “笼街喝道” — chỉ việc tụ tập kiểm tra, tuần hành hoặc la hét dọc theo đường phố; có sắc thái kiểm soát, thị uy hoặc quấy rối công cộng

见“笼街喝道”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笼街

lóng

jiē

Các từ liên quan

笼丛
笼东
笼中之鸟
笼中穷鸟
笼中鸟
街上
街亭
街使
街冲
街制
笼
Bính âm:
【lǒng】【ㄌㄨㄥˊ, ㄌㄨㄥˇ】【LUNG】
Các biến thể:
籠, 儱, 𦌼, 𪚖
Hình thái radical:
⿱,⺮,龙
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép