Bản dịch của từ 笼鞋 trong tiếng Việt

笼鞋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǒng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

笼鞋 (Danh từ)

lóng xié
01

Dép/giày hở mũi có lỗ thông khí (kiểu xỏ ngón hoặc sandals có lỗ), dép quai thoáng để mũi chân lộ ra

一种足趾露在外面的有孔凉鞋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笼鞋

lóng

xié

Các từ liên quan

笼丛
笼东
笼中之鸟
笼中穷鸟
笼中鸟
鞋丬
鞋刷
鞋匠
鞋口
笼
Bính âm:
【lǒng】【ㄌㄨㄥˊ, ㄌㄨㄥˇ】【LUNG】
Các biến thể:
籠, 儱, 𦌼, 𪚖
Hình thái radical:
⿱,⺮,龙
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép