Bản dịch của từ 笼鞭 trong tiếng Việt

笼鞭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǒng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

笼鞭 (Động từ)

lóng biān
01

Vung roi/nhát roi (hành động như quất roi để thúc ngựa); chỉ hành động đánh/huýt roi để thúc giục hoặc điều khiển ngựa

犹挥鞭。谓策马。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笼鞭

lóng

biān

Các từ liên quan

笼丛
笼东
笼中之鸟
笼中穷鸟
笼中鸟
鞭不及腹
鞭丝
鞭丝帽影
鞭击
笼
Bính âm:
【lǒng】【ㄌㄨㄥˊ, ㄌㄨㄥˇ】【LUNG】
Các biến thể:
籠, 儱, 𦌼, 𪚖
Hình thái radical:
⿱,⺮,龙
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép