Bản dịch của từ 笼鹅家世 trong tiếng Việt

笼鹅家世

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǒng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

笼鹅家世 (Danh từ)

lóng é jiā shì
01

指晋代书法家王羲之的后裔世家门阀即王氏家世)。可理解为王羲之家族世系”。

指晋书法家王羲之的后裔。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笼鹅家世

lóng

é

jiā

shì

Các từ liên quan

笼丛
笼东
笼中之鸟
笼中穷鸟
笼中鸟
鹅不食草
鹅儿
鹅儿肠
鹅儿黄
鹅包
家丁
家下
家下人
家丑
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
笼
Bính âm:
【lǒng】【ㄌㄨㄥˊ, ㄌㄨㄥˇ】【LUNG】
Các biến thể:
籠, 儱, 𦌼, 𪚖
Hình thái radical:
⿱,⺮,龙
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép