Bản dịch của từ 笾簋 trong tiếng Việt

笾簋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biān

ㄅㄧㄢbianthanh ngang

笾簋 (Danh từ)

biān guǐ
01

Hai loại vật dụng thờ cúng trong thời cổ đại.

古代的两种祭器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笾簋

biān

guǐ

Các từ liên quan

笾祭
笾豆
笾铏
簋实
簋簠
簋贰
簋飧
簋飱
笾
Bính âm:
【biān】【ㄅㄧㄢ】【BIÊN】
Các biến thể:
籩, 𠥣, 𠥫, 𨘚, 𨙢
Hình thái radical:
⿱,⺮,⿺,⻌,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶フノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép