Bản dịch của từ 筁 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Một loại dụng cụ nuôi tằm, khung tre để tằm quấn kén (giúp nhớ: 'cù' như cái cùi tre làm khung).

一种养蚕用具,即蚕箔。

Ví dụ
筁
Bính âm:
【qū】【ㄑㄩ】【CÙ】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,曲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丨乚一丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép