Bản dịch của từ 筃 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣN/AN/AN/A

(Danh từ)

yīn
01

Giống như chữ '', chỉ lớp thảm mềm hoặc đệm (như đệm ghế, thảm cỏ).

同“茵”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại tre được nhắc đến trong sách cổ, dễ nhớ như tre xanh mát mẻ trong vườn nhà.

古书上说的一种竹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

筃
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𥫗,因
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丨乚一丿丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép