Bản dịch của từ 筅帚 trong tiếng Việt

筅帚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇxianthanh hỏi

筅帚 (Danh từ)

xián zhǒu
01

Chổi cọ (chổi cọ nồi, xoong, bát đĩa thường làm bằng tre)

炊帚 (多指竹的)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 筅帚

xiǎn

zhǒu

筅
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【TIỂN】
Các biến thể:
箲, 𥬗
Hình thái radical:
⿱,⺮,先
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶ノ一丨一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép