Bản dịch của từ 筇竹杖 trong tiếng Việt
筇竹杖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qióng | ㄑㄩㄥˊ | q | iong | thanh sắc |
筇竹杖 (Danh từ)
【qióng zhú zhàng】
01
Gậy chống làm từ cây trúc (gậy tre/bằng cây tre nhỏ) — cây gậy dùng để đỡ đi bộ, thường gọi là gậy tre
用筇竹所制的手杖。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 筇竹杖
qióng
筇
zhú
竹
zhàng
杖
Các từ liên quan
筇杖
筇枝
筇竹
竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
杖义
杖乡
杖仁
杖任
杖信
