Bản dịch của từ 等米下锅 trong tiếng Việt
等米下锅
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Děng | ㄉㄥˇ | d | eng | thanh hỏi |
等米下锅 (Động từ)
【děng mǐ xià guō】
01
等着米来下锅烧饭。比喻经济上有困难,等着钱用。。儒林外史.第十六回:「那知他有钱的人,只想便宜,岂但不肯多出钱,照时值估价,还要少几两!分明知道我等米下锅,要杀我的巧。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 等米下锅
děng
等
mǐ
米
xià
下
guō
锅
- Bính âm:
- 【děng】【ㄉㄥˇ】【ĐẲNG】
- Các biến thể:
- 䒭, 䓁, 𠚤, 𡬝, 𡬦, 𢌭
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,寺
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶一丨一一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䒭
戥
笚
䉀
笝
筼
筵
䇽
簏
篲
筳
簙
簜
篕
琥
琬
酡
弻
𠋳
塆
飲
舃
楇
検
棤
㗡
等待
等于
稍等
等级
等等
等候
平等
高等
中等
相等
