Bản dịch của từ 筊杯 trong tiếng Việt
筊杯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎo | ㄐㄧㄠˇ | j | iao | thanh hỏi |
筊杯 (Danh từ)
【jiǎo bēi】
01
Quẻ âm dương
占卜的工具。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 筊杯
xiáo
筊
bēi
杯
- Bính âm:
- 【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIẢO】
- Các biến thể:
- 珓, 䉰, 笅
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,交
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶丶一ノ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
攪
蹻
狡
䜈
㿟
侥
䥞
剿
饺
灚
䢪
敿
笅
䆗
覺
挍
訆
嚼
窖
嘂
嘄
㬭
悎
䣤
箩
䈢
竻
筺
䉨
籋
䉍
笿
箞
䉤
簹
箌
揬
插
𠗳
䇭
椋
裙
棷
棺
焺
惴
惵
楗
掷筊
杯筊
